本草学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản thảo học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
本草学 nghĩa là thảo dược học.
Nghĩa của 本草学
Danh từ
- Thảo dược học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ study of plants, minerals, and animals for use in Chinese medicine; herbalism; pharmacognosy
Câu hỏi thường gặp
本草学 nghĩa là gì?
本草学 (danh từ) nghĩa là thảo dược học.
本草学 đọc là gì?
本草学 đọc là ほんぞうがく (romaji: honzōgaku).
Âm Hán Việt của 本草学 là gì?
Âm Hán Việt của 本草学 là "bản thảo học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.