TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

本草学(ほんぞうがく)

ほんぞうがくhonzōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN THẢO HỌC 本 bản·草 thảo·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản thảo học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

本草学 nghĩa là thảo dược học.

Nghĩa của 本草学

Danh từ

  1. Thảo dược học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study of plants, minerals, and animals for use in Chinese medicine; herbalism; pharmacognosy

Câu hỏi thường gặp

本草学 nghĩa là gì?

本草学 (danh từ) nghĩa là thảo dược học.

本草学 đọc là gì?

本草学 đọc là ほんぞうがく (romaji: honzōgaku).

Âm Hán Việt của 本草学 là gì?

Âm Hán Việt của 本草学 là "bản thảo học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.