写本
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả bản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
写本 nghĩa là thủ bản.
Nghĩa của 写本
Danh từ
- Thủ bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manuscript (book); written copy of a book; codex; transcription; copying
Câu hỏi thường gặp
写本 nghĩa là gì?
写本 (danh từ) nghĩa là thủ bản.
写本 đọc là gì?
写本 đọc là しゃほん (romaji: shahon).
Âm Hán Việt của 写本 là gì?
Âm Hán Việt của 写本 là "tả bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.