台本
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đài bản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
台本 nghĩa là truyện phim, kịch bản.
Nghĩa của 台本
Danh từ
- Truyện phim, kịch bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ script; libretto; scenario
Câu hỏi thường gặp
台本 nghĩa là gì?
台本 (danh từ) nghĩa là truyện phim, kịch bản.
台本 đọc là gì?
台本 đọc là だいほん (romaji: daihon).
Âm Hán Việt của 台本 là gì?
Âm Hán Việt của 台本 là "đài bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.