本しゅす
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản nhu tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
本しゅす nghĩa là Xa-tanh.
Nghĩa của 本しゅす
Danh từ
- hiếm Xa-tanh.
Cách viết khác: 本繻子, 本朱子
Từ liên quan với 本しゅす
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satin (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
本しゅす nghĩa là gì?
本しゅす (danh từ) nghĩa là Xa-tanh.
本しゅす đọc là gì?
本しゅす đọc là ほんしゅす (romaji: honshusu).
Âm Hán Việt của 本しゅす là gì?
Âm Hán Việt của 本しゅす là "bản nhu tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.