TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

末永(すえなが)い

すえながいsuenagai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 末 mạt·永 vĩnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

末永い nghĩa là vĩnh viễn, mãi mãi.

Nghĩa của 末永い

Tính từ

  1. Vĩnh viễn, mãi mãi.

Cách viết khác: 末長い

Cách chia của 末永い

Phủ định末永くない
Quá khứ末永かった
Quá khứ phủ định末永くなかった
Thể て末永くて
Dạng phó từ (く)末永く
Điều kiện (ば)末永ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 末永い

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 末永い

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i permanent; everlasting; lasting; very long; many years of

Câu hỏi thường gặp

末永い nghĩa là gì?

末永い (tính từ) nghĩa là vĩnh viễn, mãi mãi.

末永い đọc là gì?

末永い đọc là すえながい (romaji: suenagai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.