TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見本(みほん)

JLPT N2 từ thông dụng
みほんmihon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN BẢN 見 kiến·本 bản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến bản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

見本 nghĩa là mẫu vật, mẫu, gương mẫu.

Nghĩa của 見本

Danh từ

  1. Mẫu vật, mẫu.
  2. Gương mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sample; specimen; pattern
  • Danh từ model; example

Câu hỏi thường gặp

見本 nghĩa là gì?

見本 (danh từ) nghĩa là mẫu vật, mẫu, gương mẫu.

見本 đọc là gì?

見本 đọc là みほん (romaji: mihon).

Âm Hán Việt của 見本 là gì?

Âm Hán Việt của 見本 là "kiến bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.