TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

資本(しほん)

JLPT N3 từ thông dụng
しほんshihon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ BẢN 資 tư·本 bản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

資本 nghĩa là tư bản, chính.

Nghĩa của 資本

Danh từ

  1. Tư bản, chính. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 資本

Câu ví dụ với 資本

  • 資本主義とは人間による人間の搾取である。共産主義はその真逆だ。 Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.Tatoeba #936306

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funds; capital

Câu hỏi thường gặp

資本 nghĩa là gì?

資本 (danh từ) nghĩa là tư bản, chính.

資本 đọc là gì?

資本 đọc là しほん (romaji: shihon).

Âm Hán Việt của 資本 là gì?

Âm Hán Việt của 資本 là "tư bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.