TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原本(げんぽん)

từ thông dụng
げんぽんgenpon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN BẢN 原 nguyên·本 bản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原本 nghĩa là nguyên bản.

Nghĩa của 原本

Danh từ

  1. Nguyên bản. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ original (document, copy, work, text, etc.)
  • Danh từ root; origin; source

Câu hỏi thường gặp

原本 nghĩa là gì?

原本 (danh từ) nghĩa là nguyên bản.

原本 đọc là gì?

原本 đọc là げんぽん (romaji: genpon).

Âm Hán Việt của 原本 là gì?

Âm Hán Việt của 原本 là "nguyên bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.