TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指(ゆび)

JLPT N4 từ thông dụng
ゆびyubi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ 指 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

指 nghĩa là ngón chân, ngón tay, ngón.

Nghĩa của 指

Danh từ

  1. Ngón chân, ngón tay, ngón.

Cách viết khác: および, おゆび

Từ ghép có 指

Câu ví dụ với 指

  • 私は指に感覚が無かった。 Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finger; toe; digit

Câu hỏi thường gặp

指 nghĩa là gì?

指 (danh từ) nghĩa là ngón chân, ngón tay, ngón.

指 đọc là gì?

指 đọc là ゆび (romaji: yubi).

Âm Hán Việt của 指 là gì?

Âm Hán Việt của 指 là "chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.