指
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
指 nghĩa là ngón chân, ngón tay, ngón.
Nghĩa của 指
Danh từ
- Ngón chân, ngón tay, ngón.
Cách viết khác: および, おゆび
Từ ghép có 指
- 指導者 — Lãnh đạo.
- 指示 — Hướng dẫn, chỉ đường.
- 指輪 — Nhẫn, cái nhẫn.
- 指導 — Chỉ đạo.
- 指揮者 — Giám đốc.
- 指揮 — Chỉ huy.
- 指定 — Chỉ định.
- 指数 — Chỉ số.
- 指紋 — Vân tay, dấu vân tay.
- 指図 — Lệnh.
- 親指 — Ngón tay cái.
- 人差し指 — Ngón tay trỏ.
- 指揮官 — Người chỉ huy, tư lệnh.
- 指し示す — Chỉ.
- 小指 — Ngón út, ngón tay út.
- 指令 — Chỉ lệnh.
- 薬指 — Ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
- 指数関数 — Hàm mũ.
- 指針 — Hướng dẫn, khuyến cáo.
- 中指 — Ngón giữa, ngón tay giữa.
- 食指 — Ngón tay trỏ.
- 後ろ指 — Nói xấu sau lưng.
- 指貫 — Đê.
- 無名指 — Ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
- 指定詞 — Từ liên hệ.
- 指小辞 — Giảm kích.
- 足指 — Ngón chân.
- 指し棒 — Que chỉ.
- 指ハート — Trái tim ngón tay.
Câu ví dụ với 指
- 私は指に感覚が無かった。 Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finger; toe; digit
Câu hỏi thường gặp
指 nghĩa là gì?
指 (danh từ) nghĩa là ngón chân, ngón tay, ngón.
指 đọc là gì?
指 đọc là ゆび (romaji: yubi).
Âm Hán Việt của 指 là gì?
Âm Hán Việt của 指 là "chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.