TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人差(ひとさ)し指(ゆび)

JLPT N2 từ thông dụng
ひとさしゆびhitosashiyubi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân·差 sai·指 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

人差し指 nghĩa là ngón tay trỏ.

Nghĩa của 人差し指

Danh từ

  1. Ngón tay trỏ.

Cách viết khác: 人指し指, 人差指, 人さし指

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ index finger; forefinger; first (occ. second) finger
  • Danh từ second toe

Câu hỏi thường gặp

人差し指 nghĩa là gì?

人差し指 (danh từ) nghĩa là ngón tay trỏ.

人差し指 đọc là gì?

人差し指 đọc là ひとさしゆび (romaji: hitosashiyubi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.