人差し指
JLPT N2 từ thông dụng
ひとさしゆびhitosashiyubi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
人差し指 nghĩa là ngón tay trỏ.
Nghĩa của 人差し指
Danh từ
- Ngón tay trỏ.
Cách viết khác: 人指し指, 人差指, 人さし指
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ index finger; forefinger; first (occ. second) finger
- Danh từ second toe
Câu hỏi thường gặp
人差し指 nghĩa là gì?
人差し指 (danh từ) nghĩa là ngón tay trỏ.
人差し指 đọc là gì?
人差し指 đọc là ひとさしゆび (romaji: hitosashiyubi).