薬指
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dược chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
薬指 nghĩa là ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
Nghĩa của 薬指
Danh từ
- Ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
Cách viết khác: くすり指
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring finger; third finger; fourth finger (esp. in piano-playing)
- Danh từ fourth toe
Câu hỏi thường gặp
薬指 nghĩa là gì?
薬指 (danh từ) nghĩa là ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
薬指 đọc là gì?
薬指 đọc là くすりゆび (romaji: kusuriyubi).
Âm Hán Việt của 薬指 là gì?
Âm Hán Việt của 薬指 là "dược chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.