無名指
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô danh chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
無名指 nghĩa là ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
Nghĩa của 無名指
Danh từ
- hiếm Ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
Từ liên quan với 無名指
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring finger (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
無名指 nghĩa là gì?
無名指 (danh từ) nghĩa là ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
無名指 đọc là gì?
無名指 đọc là むめいし (romaji: mumeishi).
Âm Hán Việt của 無名指 là gì?
Âm Hán Việt của 無名指 là "vô danh chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.