後ろ指
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
後ろ指 nghĩa là nói xấu sau lưng.
Nghĩa của 後ろ指
Danh từ
- Nói xấu sau lưng.
Cách viết khác: 後指
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criticizing someone behind their back; backbiting
Câu hỏi thường gặp
後ろ指 nghĩa là gì?
後ろ指 (danh từ) nghĩa là nói xấu sau lưng.
後ろ指 đọc là gì?
後ろ指 đọc là うしろゆび (romaji: ushiroyubi).
Âm Hán Việt của 後ろ指 là gì?
Âm Hán Việt của 後ろ指 là "hậu chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.