指輪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
指輪 nghĩa là nhẫn, cái nhẫn.
Nghĩa của 指輪
Danh từ
- Nhẫn, cái nhẫn.
Cách viết khác: 指環
Từ ghép có 指輪
Câu ví dụ với 指輪
- 彼女が部屋に帰ってみると、ダイヤの指輪は消えていた。 Khi cô ấy quay trở về phòng thì cái nhẫn kim cương đã biến mất.Tatoeba #95215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (finger) ring
Câu hỏi thường gặp
指輪 nghĩa là gì?
指輪 (danh từ) nghĩa là nhẫn, cái nhẫn.
指輪 đọc là gì?
指輪 đọc là ゆびわ (romaji: yubiwa).
Âm Hán Việt của 指輪 là gì?
Âm Hán Việt của 指輪 là "chỉ luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.