TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指導(しどう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しどうshidō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ ĐẠO 指 chỉ·導 đạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

指導 nghĩa là Chỉ đạo.

Nghĩa của 指導

Danh từ

  1. Chỉ đạo. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 指導

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guidance; leadership; instruction; direction; coaching
  • Danh từ shido (minor penalty in judo)

Câu hỏi thường gặp

指導 nghĩa là gì?

指導 (danh từ) nghĩa là Chỉ đạo.

指導 đọc là gì?

指導 đọc là しどう (romaji: shidō).

Âm Hán Việt của 指導 là gì?

Âm Hán Việt của 指導 là "chỉ đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.