指導
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
指導 nghĩa là Chỉ đạo.
Nghĩa của 指導
Danh từ
- Chỉ đạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 指導
- 指導者 — Lãnh đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guidance; leadership; instruction; direction; coaching
- Danh từ shido (minor penalty in judo)
Câu hỏi thường gặp
指導 nghĩa là gì?
指導 (danh từ) nghĩa là Chỉ đạo.
指導 đọc là gì?
指導 đọc là しどう (romaji: shidō).
Âm Hán Việt của 指導 là gì?
Âm Hán Việt của 指導 là "chỉ đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.