TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指示(しじ)

JLPT N1 từ thông dụng
しじshiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ THỊ 指 chỉ·示 thị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

指示 nghĩa là hướng dẫn.

Nghĩa của 指示

Danh từ

  1. Hướng dẫn, chỉ đường.

Cách viết khác: しし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indication; denotation; designation
  • Danh từ instructions; directions

Câu hỏi thường gặp

指示 nghĩa là gì?

指示 (danh từ) nghĩa là hướng dẫn.

指示 đọc là gì?

指示 đọc là しじ (romaji: shiji).

Âm Hán Việt của 指示 là gì?

Âm Hán Việt của 指示 là "chỉ thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.