TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指針(ししん)

từ thông dụng
ししんshishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 指 chỉ·針 châm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

指針 nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

Nghĩa của 指針

Danh từ

  1. Hướng dẫn, khuyến cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ needle (compass, gauge, etc.); hand (clock); indicator; pointer; index
  • Danh từ guiding principle; guideline; guide

Câu hỏi thường gặp

指針 nghĩa là gì?

指針 (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

指針 đọc là gì?

指針 đọc là ししん (romaji: shishin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.