指針
từ thông dụng
ししんshishin
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
指針 nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.
Nghĩa của 指針
Danh từ
- Hướng dẫn, khuyến cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ needle (compass, gauge, etc.); hand (clock); indicator; pointer; index
- Danh từ guiding principle; guideline; guide
Câu hỏi thường gặp
指針 nghĩa là gì?
指針 (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.
指針 đọc là gì?
指針 đọc là ししん (romaji: shishin).