指し示す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
指し示す nghĩa là Chỉ.
Nghĩa của 指し示す
Động từ
- Chỉ.
Cách viết khác: 指示す
Cách chia của 指し示す
| Thể lịch sự (ます) | 指し示します |
| Thể て | 指し示して |
| Quá khứ (た) | 指し示した |
| Phủ định (ない) | 指し示さない |
| Khả năng | 指し示せる |
| Ý chí (よう) | 指し示そう |
| Điều kiện (ば) | 指し示せば |
| Bị động | 指し示される |
| Sai khiến | 指し示させる |
| Mệnh lệnh | 指し示せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to indicate; to show; to point to
Câu hỏi thường gặp
指し示す nghĩa là gì?
指し示す (động từ) nghĩa là Chỉ.
指し示す đọc là gì?
指し示す đọc là さししめす (romaji: sashishimesu).