TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指(さ)し示(しめ)す

từ thông dụng
さししめすsashishimesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 指 chỉ·示 thị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

指し示す nghĩa là Chỉ.

Nghĩa của 指し示す

Động từ

  1. Chỉ.

Cách viết khác: 指示す

Cách chia của 指し示す

Thể lịch sự (ます)指し示します
Thể て指し示して
Quá khứ (た)指し示した
Phủ định (ない)指し示さない
Khả năng指し示せる
Ý chí (よう)指し示そう
Điều kiện (ば)指し示せば
Bị động指し示される
Sai khiến指し示させる
Mệnh lệnh指し示せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to indicate; to show; to point to

Câu hỏi thường gặp

指し示す nghĩa là gì?

指し示す (động từ) nghĩa là Chỉ.

指し示す đọc là gì?

指し示す đọc là さししめす (romaji: sashishimesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.