TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指紋(しもん)

từ thông dụng
しもんshimon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ VĂN 指 chỉ·紋 văn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

指紋 nghĩa là vân tay, dấu vân tay.

Nghĩa của 指紋

Danh từ

  1. Vân tay, dấu vân tay.

Câu ví dụ với 指紋

  • トムは念入りにナイフから指紋を拭き取った。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.Tatoeba #2487804
  • 警察は、銃の指紋とドアに付着した指紋を照合した。 Cảnh sát đã đối chiếu dấu vân tay trên khẩu súng và trên cửa.Tatoeba #1233778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fingerprint

Câu hỏi thường gặp

指紋 nghĩa là gì?

指紋 (danh từ) nghĩa là vân tay, dấu vân tay.

指紋 đọc là gì?

指紋 đọc là しもん (romaji: shimon).

Âm Hán Việt của 指紋 là gì?

Âm Hán Việt của 指紋 là "chỉ văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.