TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持続勃起症(じぞくぼっきしょう)

じぞくぼっきしょうjizokubokkishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÌ TỤC BỘT KHỞI CHỨNG 持 trì·続 tục·勃 bột·起 khởi·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trì tục bột khởi chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

持続勃起症 nghĩa là chứng cương đau.

Nghĩa của 持続勃起症

Danh từ

  1. Chứng cương đau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priapism

Câu hỏi thường gặp

持続勃起症 nghĩa là gì?

持続勃起症 (danh từ) nghĩa là chứng cương đau.

持続勃起症 đọc là gì?

持続勃起症 đọc là じぞくぼっきしょう (romaji: jizokubokkishō).

Âm Hán Việt của 持続勃起症 là gì?

Âm Hán Việt của 持続勃起症 là "trì tục bột khởi chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.