指定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
指定 nghĩa là Chỉ định.
Nghĩa của 指定
Danh từ
- Chỉ định. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 指定
- 指定詞 — Từ liên hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ designation; specification; assignment; appointment; pointing at
Câu hỏi thường gặp
指定 nghĩa là gì?
指定 (danh từ) nghĩa là Chỉ định.
指定 đọc là gì?
指定 đọc là してい (romaji: shitei).
Âm Hán Việt của 指定 là gì?
Âm Hán Việt của 指定 là "chỉ định". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.