TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指定(してい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
していshitei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ ĐỊNH 指 chỉ·定 định

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

指定 nghĩa là Chỉ định.

Nghĩa của 指定

Danh từ

  1. Chỉ định. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 指定

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ designation; specification; assignment; appointment; pointing at

Câu hỏi thường gặp

指定 nghĩa là gì?

指定 (danh từ) nghĩa là Chỉ định.

指定 đọc là gì?

指定 đọc là してい (romaji: shitei).

Âm Hán Việt của 指定 là gì?

Âm Hán Việt của 指定 là "chỉ định". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.