指小辞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ tiểu từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
指小辞 nghĩa là giảm kích.
Nghĩa của 指小辞
Danh từ
- Giảm kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive
Câu hỏi thường gặp
指小辞 nghĩa là gì?
指小辞 (danh từ) nghĩa là giảm kích.
指小辞 đọc là gì?
指小辞 đọc là ししょうじ (romaji: shishōji).
Âm Hán Việt của 指小辞 là gì?
Âm Hán Việt của 指小辞 là "chỉ tiểu từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.