TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指小辞(ししょうじ)

ししょうじshishōji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ TIỂU TỪ 指 chỉ·小 tiểu·辞 từ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ tiểu từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

指小辞 nghĩa là giảm kích.

Nghĩa của 指小辞

Danh từ

  1. Giảm kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive

Câu hỏi thường gặp

指小辞 nghĩa là gì?

指小辞 (danh từ) nghĩa là giảm kích.

指小辞 đọc là gì?

指小辞 đọc là ししょうじ (romaji: shishōji).

Âm Hán Việt của 指小辞 là gì?

Âm Hán Việt của 指小辞 là "chỉ tiểu từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.