TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指(さ)し棒(ぼう)

さしぼうsashibō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 指 chỉ·棒 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

指し棒 nghĩa là que chỉ.

Nghĩa của 指し棒

Danh từ

  1. Que chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pointer; pointing stick

Câu hỏi thường gặp

指し棒 nghĩa là gì?

指し棒 (danh từ) nghĩa là que chỉ.

指し棒 đọc là gì?

指し棒 đọc là さしぼう (romaji: sashibō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.