TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

親指(おやゆび)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おやゆびoyayubi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN CHỈ 親 thân·指 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

親指 nghĩa là ngón tay cái.

Nghĩa của 親指

Danh từ

  1. Ngón tay cái.

Cách viết khác: おや指

Từ ghép có 親指

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thumb
  • Danh từ big toe

Câu hỏi thường gặp

親指 nghĩa là gì?

親指 (danh từ) nghĩa là ngón tay cái.

親指 đọc là gì?

親指 đọc là おやゆび (romaji: oyayubi).

Âm Hán Việt của 親指 là gì?

Âm Hán Việt của 親指 là "thân chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.