TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

律令(りつりょう)

りつりょうritsuryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUẬT LỆNH 律 luật·令 lệnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luật lệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 律令

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ritsuryō; criminal, administrative and civil codes of the Nara and Heian eras based on Chinese models

Cách viết khác: りつれい

Từ liên quan với 律令

Từ ghép có 律令

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.