形式
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
形式 nghĩa là hình thức, hình thể.
Nghĩa của 形式
Danh từ
- Hình thức, hình thể. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 形式
Câu ví dụ với 形式
- マイクロソフトオフィスがパソコンに入っています。添付ファイルを送るときには、このファイル形式を使って下さい。 Phần mềm Microsoft Office đã được cài đặt sẵn trong laptop. Khi gửi file đính kèm, hãy sử dụng loại file này.Tatoeba #195719
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ form (as opposed to substance)
- Danh từ format; form; style; manner
- Danh từ formality; form
- Danh từ mode; form
- Danh từ form (bilinear, quadratic, etc.)
Câu hỏi thường gặp
形式 nghĩa là gì?
形式 (danh từ) nghĩa là hình thức, hình thể.
形式 đọc là gì?
形式 đọc là けいしき (romaji: keishiki).
Âm Hán Việt của 形式 là gì?
Âm Hán Việt của 形式 là "hình thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.