TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弁護士(べんごし)

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
べんごしbengoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỆN HỘ SĨ 弁 biện·護 hộ·士 sĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biện hộ sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

弁護士 nghĩa là luật sư.

Nghĩa của 弁護士

Danh từ

  1. Luật sư.

Câu ví dụ với 弁護士

  • 彼は娘を弁護士に嫁がせた。 Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.Tatoeba #99660
  • 彼は弁護士としては無能だ。 Anh ta không phải là một luật sư giỏi.Tatoeba #100109
  • 彼は書類を弁護士に預けた。 Anh ta đã giao hồ sơ cho luật sư.Tatoeba #104248
  • 彼は有能な弁護士だ。 Anh ấy là một luật sư giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99254
  • 彼の息子は弁護士になりたがっている。 Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116606
  • 私はフランス人の弁護士に雇われています。 Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158977

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lawyer; attorney

Câu hỏi thường gặp

弁護士 nghĩa là gì?

弁護士 (danh từ) nghĩa là luật sư.

弁護士 đọc là gì?

弁護士 đọc là べんごし (romaji: bengoshi).

Âm Hán Việt của 弁護士 là gì?

Âm Hán Việt của 弁護士 là "biện hộ sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.