TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

微分方程式(びぶんほうていしき)

びぶんほうていしきbibunhōteishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 微 vi·分 phân·方 phương·程 trình·式 thức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

微分方程式 nghĩa là phương trình vi phân.

Nghĩa của 微分方程式

Danh từ

  1. Phương trình vi phân.

Từ liên quan với 微分方程式

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ differential equation

Câu hỏi thường gặp

微分方程式 nghĩa là gì?

微分方程式 (danh từ) nghĩa là phương trình vi phân.

微分方程式 đọc là gì?

微分方程式 đọc là びぶんほうていしき (romaji: bibunhōteishiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.