一式
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一式 nghĩa là bộ.
Nghĩa của 一式
Danh từ
- Bộ.
Cách viết khác: 1式
Câu ví dụ với 一式
- 用具を一式貸してください。 Hãy cho tôi mượn một bộ dụng cụ.Tatoeba #78864
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (complete) set; outfit; kit; suite
- Danh từ all; everything
Câu hỏi thường gặp
一式 nghĩa là gì?
一式 (danh từ) nghĩa là bộ.
一式 đọc là gì?
一式 đọc là いっしき (romaji: isshiki).
Âm Hán Việt của 一式 là gì?
Âm Hán Việt của 一式 là "nhất thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.