Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất đẳng thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不等式 nghĩa là bất đẳng thức.
Nghĩa của 不等式
Danh từ
Bất đẳng thức. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ inequality (expression)
Câu hỏi thường gặp
不等式 nghĩa là gì?
不等式 (danh từ) nghĩa là bất đẳng thức.
不等式 đọc là gì?
不等式 đọc là ふとうしき (romaji: futōshiki).
Âm Hán Việt của 不等式 là gì?
Âm Hán Việt của 不等式 là "bất đẳng thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.