様式
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạng thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
様式 nghĩa là kiểu dáng.
Nghĩa của 様式
Danh từ
- Cách điệu, kiểu dáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ style; form; pattern
Câu hỏi thường gặp
様式 nghĩa là gì?
様式 (danh từ) nghĩa là kiểu dáng.
様式 đọc là gì?
様式 đọc là ようしき (romaji: yōshiki).
Âm Hán Việt của 様式 là gì?
Âm Hán Việt của 様式 là "dạng thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.