へんびぶんほうていしきhenbibunhōteishikigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt偏 thiên·微 vi·分 phân·方 phương·程 trình·式 thức
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
偏微分方程式 nghĩa là Phương trình vi phân riêng phần.
Nghĩa của 偏微分方程式
Danh từ
Phương trình vi phân riêng phần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ partial differential equation
Câu hỏi thường gặp
偏微分方程式 nghĩa là gì?
偏微分方程式 (danh từ) nghĩa là Phương trình vi phân riêng phần.
偏微分方程式 đọc là gì?
偏微分方程式 đọc là へんびぶんほうていしき (romaji: henbibunhōteishiki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.