化学方程式
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học phương trình thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
化学方程式 nghĩa là phương trình hóa học, phương trình hoá học.
Nghĩa của 化学方程式
Danh từ
- Phương trình hóa học.
- Phương trình hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical equation
Câu hỏi thường gặp
化学方程式 nghĩa là gì?
化学方程式 (danh từ) nghĩa là phương trình hóa học, phương trình hoá học.
化学方程式 đọc là gì?
化学方程式 đọc là かがくほうていしき (romaji: kagakuhōteishiki).
Âm Hán Việt của 化学方程式 là gì?
Âm Hán Việt của 化学方程式 là "hoá học phương trình thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.