TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化学方程式(かがくほうていしき)

かがくほうていしきkagakuhōteishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ HỌC PHƯƠNG TRÌNH THỨC 化 hoá·学 học·方 phương·程 trình·式 thức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học phương trình thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

化学方程式 nghĩa là phương trình hóa học, phương trình hoá học.

Nghĩa của 化学方程式

Danh từ

  1. Phương trình hóa học.
  2. Phương trình hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemical equation

Câu hỏi thường gặp

化学方程式 nghĩa là gì?

化学方程式 (danh từ) nghĩa là phương trình hóa học, phương trình hoá học.

化学方程式 đọc là gì?

化学方程式 đọc là かがくほうていしき (romaji: kagakuhōteishiki).

Âm Hán Việt của 化学方程式 là gì?

Âm Hán Việt của 化学方程式 là "hoá học phương trình thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.