公式
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公式 nghĩa là công thức.
Nghĩa của 公式
Danh từ
- Công thức. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ official; formal
- Danh từ formula (e.g. mathematical)
- Danh từ official (social media) account (of a company, organization, etc.)
Câu hỏi thường gặp
公式 nghĩa là gì?
公式 (danh từ) nghĩa là công thức.
公式 đọc là gì?
公式 đọc là こうしき (romaji: kōshiki).
Âm Hán Việt của 公式 là gì?
Âm Hán Việt của 公式 là "công thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.