TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公式(こうしき)

JLPT N2 từ thông dụng
こうしきkōshiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG THỨC 公 công·式 thức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公式 nghĩa là công thức.

Nghĩa của 公式

Danh từ

  1. Công thức. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ official; formal
  • Danh từ formula (e.g. mathematical)
  • Danh từ official (social media) account (of a company, organization, etc.)

Câu hỏi thường gặp

公式 nghĩa là gì?

公式 (danh từ) nghĩa là công thức.

公式 đọc là gì?

公式 đọc là こうしき (romaji: kōshiki).

Âm Hán Việt của 公式 là gì?

Âm Hán Việt của 公式 là "công thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.