TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多項式(たこうしき)

たこうしきtakōshiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA HẠNG THỨC 多 đa·項 hạng·式 thức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa hạng thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

多項式 nghĩa là đa thức.

Nghĩa của 多項式

Danh từ

  1. Đa thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polynomial

Câu hỏi thường gặp

多項式 nghĩa là gì?

多項式 (danh từ) nghĩa là đa thức.

多項式 đọc là gì?

多項式 đọc là たこうしき (romaji: takōshiki).

Âm Hán Việt của 多項式 là gì?

Âm Hán Việt của 多項式 là "đa hạng thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.