TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分子式(ぶんししき)

ぶんししきbunshishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân·子 tử·式 thức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

分子式 nghĩa là công thức phân tử.

Nghĩa của 分子式

Danh từ

  1. Công thức phân tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molecular formula

Câu hỏi thường gặp

分子式 nghĩa là gì?

分子式 (danh từ) nghĩa là công thức phân tử.

分子式 đọc là gì?

分子式 đọc là ぶんししき (romaji: bunshishiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.