儀式
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
儀式 nghĩa là nghi thức, lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa của 儀式
Danh từ
- Nghi thức, lễ nghi, nghi lễ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ceremony; rite; ritual; service
Câu hỏi thường gặp
儀式 nghĩa là gì?
儀式 (danh từ) nghĩa là nghi thức, lễ nghi, nghi lễ.
儀式 đọc là gì?
儀式 đọc là ぎしき (romaji: gishiki).
Âm Hán Việt của 儀式 là gì?
Âm Hán Việt của 儀式 là "nghi thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.