定式
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
定式 nghĩa là công thức.
Nghĩa của 定式
Danh từ
- Công thức.
Cách viết khác: じょうしき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formula; prescribed form; established formality
Câu hỏi thường gặp
定式 nghĩa là gì?
定式 (danh từ) nghĩa là công thức.
定式 đọc là gì?
定式 đọc là ていしき (romaji: teishiki).
Âm Hán Việt của 定式 là gì?
Âm Hán Việt của 定式 là "định thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.