TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

定式(ていしき)

ていしきteishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH THỨC 定 định·式 thức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

定式 nghĩa là công thức.

Nghĩa của 定式

Danh từ

  1. Công thức.

Cách viết khác: じょうしき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formula; prescribed form; established formality

Câu hỏi thường gặp

定式 nghĩa là gì?

定式 (danh từ) nghĩa là công thức.

定式 đọc là gì?

定式 đọc là ていしき (romaji: teishiki).

Âm Hán Việt của 定式 là gì?

Âm Hán Việt của 定式 là "định thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.