TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行列式(ぎょうれつしき)

ぎょうれつしきgyōretsushiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành·列 liệt·式 thức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

行列式 nghĩa là định thức.

Nghĩa của 行列式

Danh từ

  1. Định thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ determinant

Câu hỏi thường gặp

行列式 nghĩa là gì?

行列式 (danh từ) nghĩa là định thức.

行列式 đọc là gì?

行列式 đọc là ぎょうれつしき (romaji: gyōretsushiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.