実現
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
実現 nghĩa là thực hiện.
Nghĩa của 実現
Danh từ
- Thực hiện. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 実現
- 彼の長年の望みが実現した。 Khát vọng nhiều năm của anh ấy đã được đáp ứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116505
- 彼の夢がついに実現した。 Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ implementation (e.g. of a system); materialization; materialisation; realization; realisation
Câu hỏi thường gặp
実現 nghĩa là gì?
実現 (danh từ) nghĩa là thực hiện.
実現 đọc là gì?
実現 đọc là じつげん (romaji: jitsugen).
Âm Hán Việt của 実現 là gì?
Âm Hán Việt của 実現 là "thực hiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.