実存
じつぞんjitsuzon
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
実存 nghĩa là tồn tại.
Nghĩa của 実存
Danh từ
- Tồn tại.
Từ ghép có 実存
- 実存主義 — Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ existence
Câu hỏi thường gặp
実存 nghĩa là gì?
実存 (danh từ) nghĩa là tồn tại.
実存 đọc là gì?
実存 đọc là じつぞん (romaji: jitsuzon).