TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

実存(じつぞん)

じつぞんjitsuzon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 実 thực·存 tồn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

実存 nghĩa là tồn tại.

Nghĩa của 実存

Danh từ

  1. Tồn tại.

Từ ghép có 実存

  • 実存主義 — Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ existence

Câu hỏi thường gặp

実存 nghĩa là gì?

実存 (danh từ) nghĩa là tồn tại.

実存 đọc là gì?

実存 đọc là じつぞん (romaji: jitsuzon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.