実
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
実 nghĩa là quả, cây.
Nghĩa của 実
Danh từ
- Quả, cây.
Cách viết khác: 子
Từ ghép có 実
- 事実 — Sự thật, sự việc, chân lí, chân lý, thật.
- 真実 — Sự thật, chân lí, chân lý, thật.
- 実際 — Thực tế, thực.
- 実行 — Thực hành.
- 実験 — Thí nghiệm, thực nghiệm.
- 実現 — Thực hiện.
- 実際に — Thực ra, thật ra.
- 誠実 — Sự trung thực, chính trực.
- 現実 — Thực tại, hiện thực, thực tế.
- 確実 — Xác thực.
- 忠実 — Trung thực.
- 実業家 — Thương gia, doanh nhân.
- 果実 — Quả, quả mọng, trái, trái cây, cây.
- 口実 — Cớ, lấy cớ là.
- 木の実 — Quả mọng, đậu.
- 実質 — Thực chất.
- 実践 — Thực tiễn, thực hành.
- 実験室 — Phòng thí nghiệm.
- 実家 — Nhà.
- 実体 — Thực thể.
- 実生活 — Cuộc sống thực.
- 如実 — Thực tế.
- 実数 — Số thực.
- 史実 — Sự thật lịch sử.
- 実子 — Con của ai đó.
- 有名無実 — Hữu danh vô thực.
- 実存 — Tồn tại.
- 実時間 — Tức thời, thời gian thực.
- 実存主義 — Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.
- 信実 — Sự trung thực, chính trực.
Câu ví dụ với 実
- 木はその実で分かる。 Trông quả biết cây.Tatoeba #80099
- 木はその実によってわかる。 Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80098
- 木の価値はその実でわかる。 Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fruit; nut
- Danh từ seed
- Danh từ (in broth) pieces of meat, vegetable, etc.
- Danh từ content; substance
Câu hỏi thường gặp
実 nghĩa là gì?
実 (danh từ) nghĩa là quả, cây.
実 đọc là gì?
実 đọc là み (romaji: mi).
Âm Hán Việt của 実 là gì?
Âm Hán Việt của 実 là "tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.