忠実
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
忠実 nghĩa là trung thực.
Nghĩa của 忠実
Tính từ đuôi na
- Trung thực. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 忠実
- その翻訳は原作に見事に忠実であった。 Bản dịch đó rất sát với nguyên tác.Tatoeba #206596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na faithful; devoted; loyal; honest; true
Câu hỏi thường gặp
忠実 nghĩa là gì?
忠実 (tính từ đuôi na) nghĩa là trung thực.
忠実 đọc là gì?
忠実 đọc là ちゅうじつ (romaji: chūjitsu).
Âm Hán Việt của 忠実 là gì?
Âm Hán Việt của 忠実 là "trung thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.