実際に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
実際に nghĩa là thực ra, thật ra.
Nghĩa của 実際に
Phó từ
- Thực ra, thật ra.
Từ liên quan với 実際に
Câu ví dụ với 実際に
- 今度書く小説でラブホテルが舞台になるんで、一度実際に見ておきたかったんです。 Cuốn tiểu thuyết lần này của tôi có bối cảnh ở một khách sạn tình yêu, cho nên tôi muốn đến đó nhìn tận mắt một lần cho biết.Tatoeba #75072
- 「地球環境のために」と言っているが、実際には「地球で生きていく人間のため」だ。 Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182227
- メアリーはピアノが上手だとトムから聞いてはいたが、実際に演奏を聴くまで私は信じていなかった。 Tom bảo tôi rằng Mary đánh piano hay, nhưng tôi không thực sự tin anh ấy cho đến khi tôi nghe cô ấy chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2312138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ actually; really; truly; indeed
- Phó từ in practice; practically
Câu hỏi thường gặp
実際に nghĩa là gì?
実際に (phó từ) nghĩa là thực ra, thật ra.
実際に đọc là gì?
実際に đọc là じっさいに (romaji: jissaini).