Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
実生活 nghĩa là cuộc sống thực.
Nghĩa của 実生活
Danh từ
Cuộc sống thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ real life; actual life; everyday life
Câu hỏi thường gặp
実生活 nghĩa là gì?
実生活 (danh từ) nghĩa là cuộc sống thực.
実生活 đọc là gì?
実生活 đọc là じっせいかつ (romaji: jisseikatsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.