実際
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
実際 nghĩa là thực tế, thực.
Nghĩa của 実際
Danh từ
- Thực tế, thực. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 実際
- 実際に — Thực ra, thật ra.
Câu ví dụ với 実際
- 今度書く小説でラブホテルが舞台になるんで、一度実際に見ておきたかったんです。 Cuốn tiểu thuyết lần này của tôi có bối cảnh ở một khách sạn tình yêu, cho nên tôi muốn đến đó nhìn tận mắt một lần cho biết.Tatoeba #75072
- 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.Tatoeba #78357
- 彼は成功を望んだが実際は成功しなかった。 Anh ta đã từng hy vọng sẽ thành công, nhưng điều đó không thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103369
- 「地球環境のために」と言っているが、実際には「地球で生きていく人間のため」だ。 Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182227
- メアリーはピアノが上手だとトムから聞いてはいたが、実際に演奏を聴くまで私は信じていなかった。 Tom bảo tôi rằng Mary đánh piano hay, nhưng tôi không thực sự tin anh ấy cho đến khi tôi nghe cô ấy chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2312138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reality; actuality; truth; fact; actual conditions
- Danh từ practice (as opposed to theory)
- Phó từ truly; really; indeed; actually
- Danh từ bhutakoti (limit of reality)
Câu hỏi thường gặp
実際 nghĩa là gì?
実際 (danh từ) nghĩa là thực tế, thực.
実際 đọc là gì?
実際 đọc là じっさい (romaji: jissai).
Âm Hán Việt của 実際 là gì?
Âm Hán Việt của 実際 là "thực tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.