TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

事実(じじつ)

JLPT N3 từ thông dụng
じじつjijitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỰ THẬT 事 sự·実 thật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự thật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

事実 nghĩa là sự thật, sự việc, chân lí.

Nghĩa của 事実

Danh từ

  1. Sự thật, sự việc, chân lí, chân lý, thật. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 事実

  • 私が知りたいのは事実だ。 Điều tôi muốn biết là sự thật.Tatoeba #167579
  • これは証明済みの事実だ。 Đây là sự thật đã được kiểm chứng.Tatoeba #2310167
  • その会社の社員は事実を隠そうとしたが、すぐにそれは明らかになった。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #211845
  • あなたの話は事実と合わない。 Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232952
  • それは事実とは違う。 Đó không phải là trường hợp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205108
  • 彼女の死は事実だ。 Đúng là cô ấy đã mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94370
  • 君はためらわずに事実を確かめるべきだ。 Bạn nên khẳng định sự việc một cách không ngập ngừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177657
  • 私は、彼が死んだという事実を受け入れられない。 Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fact; truth; reality; actuality
  • Phó từ in fact; actually

Câu hỏi thường gặp

事実 nghĩa là gì?

事実 (danh từ) nghĩa là sự thật, sự việc, chân lí.

事実 đọc là gì?

事実 đọc là じじつ (romaji: jijitsu).

Âm Hán Việt của 事実 là gì?

Âm Hán Việt của 事実 là "sự thật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.