TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

実験(じっけん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
じっけんjikken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC NGHIỆM 実 thực·験 nghiệm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

実験 nghĩa là thí nghiệm, thực nghiệm.

Nghĩa của 実験

Danh từ

  1. Thí nghiệm, thực nghiệm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 実験

Câu ví dụ với 実験

  • その実験は結局成功した。 Thí nghiệm được đánh giá là thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209636
  • その二つの実験は類似の結果を出した。 Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207386

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ experiment; experimentation

Câu hỏi thường gặp

実験 nghĩa là gì?

実験 (danh từ) nghĩa là thí nghiệm, thực nghiệm.

実験 đọc là gì?

実験 đọc là じっけん (romaji: jikken).

Âm Hán Việt của 実験 là gì?

Âm Hán Việt của 実験 là "thực nghiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.