実験
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
実験 nghĩa là thí nghiệm, thực nghiệm.
Nghĩa của 実験
Danh từ
- Thí nghiệm, thực nghiệm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 実験
- 実験室 — Phòng thí nghiệm.
Câu ví dụ với 実験
- その実験は結局成功した。 Thí nghiệm được đánh giá là thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209636
- その二つの実験は類似の結果を出した。 Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207386
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ experiment; experimentation
Câu hỏi thường gặp
実験 nghĩa là gì?
実験 (danh từ) nghĩa là thí nghiệm, thực nghiệm.
実験 đọc là gì?
実験 đọc là じっけん (romaji: jikken).
Âm Hán Việt của 実験 là gì?
Âm Hán Việt của 実験 là "thực nghiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.