TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

木(き)の実(み)

từ thông dụng
きのみkinomi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 木 mộc·実 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

木の実 nghĩa là quả mọng, đậu.

Nghĩa của 木の実

Danh từ

  1. Quả mọng, đậu.

Cách viết khác: 木のみ, このみ

Câu ví dụ với 木の実

  • リスは木の実を埋めちゃうんだ。 Sóc chôn quả hạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10489188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit of a tree; nut; berry

Câu hỏi thường gặp

木の実 nghĩa là gì?

木の実 (danh từ) nghĩa là quả mọng, đậu.

木の実 đọc là gì?

木の実 đọc là きのみ (romaji: kinomi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.