確実
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xác thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
確実 nghĩa là xác thực.
Nghĩa của 確実
Tính từ đuôi na
- Xác thực. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 確実
- 昨年は経済的に不確実な時代でした。 Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.Tatoeba #2932627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na certain; sure; definite; reliable; sound
Câu hỏi thường gặp
確実 nghĩa là gì?
確実 (tính từ đuôi na) nghĩa là xác thực.
確実 đọc là gì?
確実 đọc là かくじつ (romaji: kakujitsu).
Âm Hán Việt của 確実 là gì?
Âm Hán Việt của 確実 là "xác thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.