TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

確実(かくじつ)

JLPT N3 từ thông dụng
かくじつkakujitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÁC THỰC 確 xác·実 thực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xác thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

確実 nghĩa là xác thực.

Nghĩa của 確実

Tính từ đuôi na

  1. Xác thực. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 確実

  • 昨年は経済的に不確実な時代でした。 Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.Tatoeba #2932627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na certain; sure; definite; reliable; sound

Câu hỏi thường gặp

確実 nghĩa là gì?

確実 (tính từ đuôi na) nghĩa là xác thực.

確実 đọc là gì?

確実 đọc là かくじつ (romaji: kakujitsu).

Âm Hán Việt của 確実 là gì?

Âm Hán Việt của 確実 là "xác thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.